Liên hệ mua hàng: (024) 37764643

Chọn Model xe

Chọn model xe trong danh sách dưới đây. Để xem các model của các năm khác, hãy thay đổi năm sản xuất từ ô chọn năm sản xuất.
Chọn xe: » Mercedes
Model Khung xe Phân khối Xi lanh Nhiên liệu Động cơ
A 170 (169.032, 169.332)) 169.032, 169.332 1.7 L4 Xăng 266.940
C 200 Kompressor (203.042) 203.042 1796 L4 Xăng 271.940
C 180 Kompressor(203.046) 203.046 1796 L4 Xăng 271.946
C230 (203.052) 203.052 2496 V6 xăng 272.920
C 280 (203.054) 203.054 2996 V6 Xăng 272.940
C 240 (203.061) 203.061 2597 V6 Xăng 112.912
CLS 350 (219.356) 219.356 3.5 V6 Xăng 272.964
CLS 500 (219.375) 219.375 5.0 V8 Xăng 113.967
E 200 Kompressor (211.042) 211.042 1796 L4 Xăng 271.941
E 240 (211.061) 211.061 2597 V6 Xăng 112.917, 112.913
E 280 (211.054) 211.054 2996 V6 Xăng 272.943
E320 (211.065) 211.065 3199 V6 Xăng 112.949
E 350 (211.056) 211.056 3.5 V6 Xăng 272.964
S 320 (220.065, 220.165) 220.065, 220.165 3199 V6 Xăng 112.944
S 350 (220.067, 220.167) 220.067, 220.167 3724 V6 Xăng 112.972
S 430 (220.170) 220.170 4266 V8 Xăng 113.941
S 500 (220.075, 220.175, 220.875) 220.075, 220.175, 220.875 4966 V8 Xăng 113.960
S 600 (220.176) 220.176 5513 V12 Xăng 275.950
S 600 (220.178) 220.178 5786 V12 Xăng 137.970
S 350 (221.056, 221.156) 221.056, 221.156 3498 V6 Xăng 272.965
S 500/ S550 (221.071, 221.171) 221.071, 221.171 5461 V8 Xăng 273.961
S 500 4MATIC (221.086; 221.186) 221.086; 221.186 5461 V8 Xăng 273.961; 273.968
S 600 (221.176) 221.176 5513 V12 Xăng 275.953
SLK 280/ SLK 300 (171.454) 171.454 2996 V6 xăng 272.942
ML 350 (163.157) 163.157 3724 V6 Xăng 112.970
ML 430 (163.172) 163.172 4.3 V8 Xăng 113.942
ML 350 4MATIC (164.186) 164.186 3498 V6 Xăng 272.967, 272.962
R 350 4MATIC (251.065; 251.165) 251.065; 251.165 3.5 V6 Xăng 272.967
R 500 4MATIC (251.075; 251.175) 251.075; 251.175 5.0 V8 Xăng 113.971
G 290 TD (461.335, 461.336) 461.335, 461.336 2874 L5 Diesel 602.983
Sprinter 311CDI 903.672 2148 L4 Diesel 611.981
Mini bus MB 100 661.168 2295 L4 Xăng 161.971
Mini bus MB 140 Av 661.168 2295 L4 Xăng 161.971
Mini bus MB 140 D 661.118 2874 L5 Diesel 662.911
Bus City Liner MBO 800 684.098 3972 L4 Diesel 384.907 (OM364A)
Bus City Star MBO 800 684.098 3972 L4 Diesel 384.907 (OM364A)
Bus ORIENT STAR - 4250 L4 Diesel 904.941 (OM904LA)
Tìm phụ tùng xe
Chọn hãng xe
Phụ tùng Meyle (Germany)
phu tung o to Meyle
Giảm xóc Bilstein
giam xoc Bilstein
Đăng nhập

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Ô TÔ KACHI
Địa chỉ: số 4, ngõ 91/50 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa, Hà nội
Điện thoại: 02437764643/ 02437764644/ 02432484865
Giấy CNĐKKD số 0102256787 do sở KHĐT TP Hà nội cấp ngày 16/5/2007