Liên hệ mua hàng: (024) 37764643

Chọn Model xe


Chọn model xe trong danh sách dưới đây. Để xem các model của các năm khác, hãy thay đổi năm sản xuất từ ô chọn năm sản xuất.
Chọn xe: » Mercedes
Model Khung xe Phân khối Xi lanh Nhiên liệu Động cơ
C 180 (202.018) 202.018 1.8 L4 Xăng 111.920; 111.921
C 200 (202.020) 202.020 1998 L4 Xăng 111
C 280 (202.028) 202.028 2.8 L6 Xăng 104.941
C 200T CDI (202.194) 202.194 2.2 L4 Diesel 611.960
C 180 (203.035) 203.035 1998 L4 Xăng 111.951
C 200 Kompressor (203.045) 203.045 1998 L4 Xăng 111.955
C 240 (203.061) 203.061 2597 V6 Xăng 112.912
E 200 (210.035) 210.035 2.0 L4 Xăng 111.942
E 240 (210.061) 210.061 2398 V6 Xăng 112.911
E 240 (210.062) 210.062 2597 V6 Xăng 112.914
E 320 (210.065) 210.065 3.2 V6 Xăng 112.941
S 320 (220.065, 220.165) 220.065, 220.165 3199 V6 Xăng 112.944
S 430 (220.170) 220.170 4266 V8 Xăng 113.941
S 500 (220.075, 220.175, 220.875) 220.075, 220.175, 220.875 4966 V8 Xăng 113.960
S 600 (220.178) 220.178 5786 V12 Xăng 137.970
SLK 230 Kompessor (170.449) 170.449 2.3 L4 Xăng 111.983
ML 320 (163.154) 163.154 3199 V6 Xăng 112.942
ML 430 (163.172) 163.172 4.3 V8 Xăng 113.942
G 290 TD (461.335, 461.336) 461.335, 461.336 2874 L5 Diesel 602.983
290 GD/ G 290 D (461.337, 461.338) 461.337, 461.338 2874 L5 Diesel 602.942
Sprinter 311CDI 903.672 2148 L4 Diesel 611.981
Mini bus MB 100 661.168 2295 L4 Xăng 161.971
Mini bus MB 140 Av 661.168 2295 L4 Xăng 161.971
Mini bus MB 140 D 661.118 2874 L5 Diesel 662.911
Bus City Liner MBO 800 684.098 3972 L4 Diesel 384.907 (OM364A)
Bus City Star MBO 800 684.098 3972 L4 Diesel 384.907 (OM364A)
Truck MB700 684.040 3972 L4 Diesel 384.906(OM364)
Truck MB800 684.091 3972 L4 Diesel 384.907(OM364A)
Tìm phụ tùng xe
Chọn hãng xe
Phụ tùng Meyle (Germany)
phu tung o to Meyle
Giảm xóc Bilstein
giam xoc Bilstein
Đăng nhập

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Ô TÔ KACHI

Địa chỉ: số 4, ngõ 91/50 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa, Hà nội
Điện thoại: 02437764643/ 02437764644
Giấy CNĐKKD số 0102256787 do sở KHĐT TP Hà nội cấp ngày 16/5/2007